Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam hôm nay
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam mới nhất
1 | Ninh Bình | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 |
2 | CA Hà Nội | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
3 | Thể Công - Viettel | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 |
4 | Hải Phòng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
5 | TX Nam Định | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
6 | HL Hà Tĩnh | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
7 | Công An TP.HCM | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
8 | PVF CAND | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
9 | Becamex HCM City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
10 | SL Nghệ An | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
11 | Hà Nội FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
12 | SHB Đà Nẵng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
13 | HA Gia Lai | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
14 | ĐA Thanh Hóa | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam – Cập nhật bảng xếp hạng mới nhất hôm nay giúp người dùng có thể theo dõi chi tiết thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và thành tích thi đấu của từng đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
Lưu lại: lịch bóng đá hôm nay | tỷ lệ kèo bóng đá