Bảng xếp hạng U19 Séc hôm nay
Bảng xếp hạng U19 Séc mới nhất
| 1 | Sparta Praha U19 | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 | 20 | 11 | 31 |
| 2 | Slavia Praha U19 | 15 | 10 | 0 | 5 | 44 | 29 | 15 | 30 |
| 3 | Banik Ostrava U19 | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 19 | 15 | 30 |
| 4 | Hradec Kralove U19 | 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 23 | 16 | 29 |
| 5 | Vik. Plzen U19 | 15 | 8 | 2 | 5 | 29 | 26 | 3 | 26 |
| 6 | Brno U19 | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 23 | 4 | 25 |
| 7 | MFk Karvina U19 | 15 | 8 | 0 | 7 | 30 | 25 | 5 | 24 |
| 8 | Dukla Praha U19 | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 24 | 2 | 23 |
| 9 | Slovacko U19 | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 23 |
| 10 | Pardubice U19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 22 |
| 11 | Slovan Liberec U19 | 15 | 6 | 1 | 8 | 30 | 41 | -11 | 19 |
| 12 | C. Budejovice U19 | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 34 | -8 | 18 |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 15 | 5 | 1 | 9 | 21 | 30 | -9 | 16 |
| 14 | Zlin U19 | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 21 | -6 | 13 |
| 15 | Mlada Boleslav U19 | 15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 30 | -13 | 11 |
| 16 | Jihlava U19 | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 41 | -31 | 5 |
Bảng xếp hạng U19 Séc mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc – Cập nhật bảng xếp hạng mới nhất hôm nay giúp người dùng có thể theo dõi chi tiết thứ hạng, điểm số, hiệu số bàn thắng bại và thành tích thi đấu của từng đội bóng.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm
Lưu lại: lịch bóng đá hôm nay | tỷ lệ kèo bóng đá