Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu hôm nay

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu mới nhất

1 AEK Larnaka 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Apollon Limassol 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Benfica 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Bodo Glimt 0 0 0 0 0 0 0 0
5 CFR Cluj 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Dinamo Batumi 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Dudelange 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Fenerbahce 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Ferencvaros 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Helsinki 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Hibernians Paola 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0 0
16 KF Ballkani 0 0 0 0 0 0 0 0
17 KF Tirana 0 0 0 0 0 0 0 0
18 KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Karabakh Agdam 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Levadia T. 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Linfield 0 0 0 0 0 0 0 0
24 Ludogorets 0 0 0 0 0 0 0 0
25 Maccabi Haifa 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Malmo 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Maribor 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Midtjylland 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Monaco 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0 0
31 PSV Eindhoven 0 0 0 0 0 0 0 0
32 Pyunik 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Rangers 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Rigas Futbola Skola 0 0 0 0 0 0 0 0
35 SP La Fiorita 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Shakhter Soligo. 0 0 0 0 0 0 0 0
37 Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Sheriff Tiraspol 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Shkupi 0 0 0 0 0 0 0 0
40 Slo. Bratislava 0 0 0 0 0 0 0 0
41 Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0 0
42 Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0 0
43 The New Saints 0 0 0 0 0 0 0 0
44 Tobol Kostanay 0 0 0 0 0 0 0 0
45 Union Saint-Gilloise 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Vik.Plzen 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0 0
49 Zrinjski 0 0 0 0 0 0 0 0
50 Zurich 0 0 0 0 0 0 0 0

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Cúp C1 Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm